Type any word!

"recipe" in Vietnamese

công thức

Definition

Công thức là tập hợp các hướng dẫn để làm một món ăn hoặc chuẩn bị thực phẩm. Cũng có thể dùng chỉ cách để đạt được một kết quả nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nấu ăn: 'làm theo công thức', 'ghi lại công thức', 'công thức gia truyền'. Cũng dùng với nghĩa bóng như 'công thức thành công', 'công thức thất bại'.

Examples

This recipe is easy to follow.

**Công thức** này rất dễ làm theo.

My grandmother gave me her soup recipe.

Bà của tôi đã cho tôi **công thức** nấu súp của bà.

I found a cake recipe online.

Tôi tìm thấy **công thức** bánh trên mạng.

Can you send me the recipe for that pasta you made last night?

Bạn có thể gửi cho tôi **công thức** món mì ý bạn làm tối qua không?

There must be some secret recipe behind how they make their coffee taste so good.

Chắc hẳn họ có một **công thức** bí mật để pha cà phê ngon như vậy.

Ignoring the problem now is a recipe for disaster later.

Bỏ qua vấn đề bây giờ là **công thức** cho rắc rối sau này.