"recess" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi hoặc vui chơi, thường dùng ở trường học; cũng dùng chỉ việc tạm ngừng trong các cuộc họp hoặc phiên tòa.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh Mỹ, 'recess' hay dùng cho giờ ra chơi ở trường; tiếng Anh Anh dùng 'break' nhiều hơn. Trong ngữ cảnh chính thức, nghĩa là tạm ngừng. Không nhầm với 'reset'.
Examples
The children play outside during recess.
Trẻ em chơi ngoài trời trong **giờ ra chơi**.
We eat snacks at recess.
Chúng tôi ăn nhẹ vào **giờ ra chơi**.
There is a recess after the first lesson.
Có một **giờ ra chơi** sau tiết đầu tiên.
The court went into recess for lunch.
Tòa án đã tạm **nghỉ** để ăn trưa.
Kids look forward to recess every day.
Trẻ em mong đợi **giờ ra chơi** mỗi ngày.
Let's talk more about that after recess.
Chúng ta nói thêm về việc đó sau **giờ ra chơi** nhé.