"receptive" in Vietnamese
Definition
Chỉ người sẵn sàng lắng nghe hoặc chấp nhận ý kiến, ý tưởng, trải nghiệm mới. Miêu tả sự cởi mở và tiếp thu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Receptive' mang sắc thái trang trọng, thường dùng với 'to': 'receptive to feedback'. Chỉ sự sẵn sàng lắng nghe chứ không phải đồng ý hoàn toàn hay để chỉ sự tinh ý.
Examples
I wasn't very receptive to criticism when I was younger.
Khi còn trẻ, tôi không **dễ tiếp thu** những lời phê bình.
She is receptive to new ideas.
Cô ấy rất **dễ tiếp thu** ý tưởng mới.
The manager was receptive to our feedback.
Quản lý đã **dễ tiếp thu** nhận xét của chúng tôi.
Children are often more receptive to learning languages.
Trẻ em thường **dễ tiếp thu** khi học ngôn ngữ mới.
The team was surprisingly receptive to my unusual suggestion.
Nhóm đã **dễ tiếp thu** một cách bất ngờ ý kiến khác thường của tôi.
If you stay receptive, you'll find more opportunities coming your way.
Nếu bạn luôn **dễ tiếp thu**, sẽ có nhiều cơ hội đến với bạn.