Tapez n'importe quel mot !

"receives" in Vietnamese

nhận

Definition

Nhận được cái gì đó như thư, quà, hay tin nhắn. Cũng có thể dùng để nói về việc tiếp đón ai đó chính thức hoặc tiếp nhận thông tin, cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Receives' là ngôi thứ ba số ít của 'receive'. Dùng trong nhiều hoàn cảnh như 'nhận thư', 'nhận quà', 'đón khách'. Không dùng khi bắt bóng (dùng 'catch').

Examples

She receives a gift every year on her birthday.

Cô ấy **nhận** một món quà vào mỗi sinh nhật.

The student receives a letter from the school.

Học sinh **nhận** một lá thư từ trường.

He receives messages from his friends every day.

Anh ấy **nhận** tin nhắn từ bạn của mình mỗi ngày.

If she receives any updates, she'll let you know immediately.

Nếu cô ấy **nhận** được cập nhật nào, cô ấy sẽ báo cho bạn ngay.

Our office receives lots of complaints about noise.

Văn phòng chúng tôi **nhận** rất nhiều phàn nàn về tiếng ồn.

The winner receives a trophy at the end of the game.

Người chiến thắng **nhận** cúp ở cuối trận đấu.