Type any word!

"recap" in Vietnamese

tóm tắt

Definition

Trình bày ngắn gọn những điểm chính hoặc sự kiện đã diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Recap' thường dùng trong nói chuyện hàng ngày, họp nhóm hoặc truyền thông. Có thể là động từ ('tóm tắt lại') hoặc danh từ ('bản tóm tắt ngắn'). Không trang trọng như 'tóm tắt' (summarize).

Examples

Let me recap what we learned today.

Để tôi **tóm tắt** lại những gì chúng ta đã học hôm nay.

The teacher gave a quick recap at the end of class.

Giáo viên đã đưa ra một **tóm tắt** ngắn gọn vào cuối buổi học.

Can you recap the story for me?

Bạn có thể **tóm tắt** câu chuyện cho mình không?

Just to recap, our meeting is at 2 PM tomorrow.

**Tóm lại**, cuộc họp của chúng ta là 2 giờ chiều ngày mai.

Here's a quick recap of last week's episode.

Đây là **tóm tắt** nhanh về tập tuần trước.

Before we finish, let me recap the key points.

Trước khi kết thúc, để tôi **tóm tắt** lại những điểm chính.