Type any word!

"rebuilt" in Vietnamese

được xây dựng lại

Definition

Một vật đã bị hỏng hoặc phá huỷ được làm lại từ đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rebuilt' dùng khi nói về các công trình, máy móc, hệ thống bị hỏng đã được xây lại. Thường đi kèm với 'nhà', 'cầu', 'động cơ'.

Examples

The school was rebuilt after the storm.

Ngôi trường đã được **xây dựng lại** sau trận bão.

The old bridge was rebuilt in 2015.

Cây cầu cũ đã được **xây dựng lại** vào năm 2015.

Her car's engine was rebuilt last month.

Động cơ xe của cô ấy đã được **làm lại** tháng trước.

The city center has been completely rebuilt after the fire.

Trung tâm thành phố đã được **xây dựng lại** hoàn toàn sau vụ cháy.

The team spirit was rebuilt after a lot of hard work.

Tinh thần làm việc nhóm đã được **xây dựng lại** sau rất nhiều nỗ lực.

Most of the ancient temple was rebuilt, but some original parts remain.

Phần lớn ngôi đền cổ đã được **xây dựng lại**, nhưng vẫn còn một số phần gốc.