Type any word!

"rebuilding" in Vietnamese

xây dựng lạitái thiết

Definition

Quá trình xây mới hoặc phục hồi một thứ gì đó sau khi bị hư hại, phá huỷ, hoặc làm cho nó tốt hơn như ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng với công trình, tổ chức, mối quan hệ hay cuộc sống. Thường gặp trong cụm như 'rebuilding efforts', 'rebuilding trust', 'rebuilding after a disaster'.

Examples

The city is rebuilding after the flood.

Thành phố đang **xây dựng lại** sau trận lũ.

We are rebuilding our house this year.

Chúng tôi sẽ **xây dựng lại** nhà trong năm nay.

He is rebuilding his car engine.

Anh ấy đang **xây dựng lại** động cơ xe của mình.

After losing their savings, they're slowly rebuilding their lives.

Sau khi mất hết tiền tích luỹ, họ đang dần **tái thiết** cuộc sống.

Trust takes time; they're still rebuilding it.

Niềm tin cần thời gian; họ vẫn đang **xây dựng lại**.

The team is in a rebuilding phase after losing several players.

Đội đang trong giai đoạn **tái thiết** sau khi mất vài cầu thủ.