Type any word!

"rebuild" in Vietnamese

xây dựng lạitái thiết

Definition

Xây lại thứ gì đó sau khi bị phá hủy, hư hỏng hoặc tháo dỡ; cũng có thể chỉ việc khôi phục hay cải thiện các tổ chức, mối quan hệ hoặc hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

'rebuild' hay dùng với 'nhà', 'thành phố', 'mối quan hệ', 'niềm tin', hoặc 'hệ thống'. Không dùng cho sửa chữa nhỏ; dùng 'sửa' hoặc 'chữa' cho việc đó.

Examples

They will rebuild the bridge after the flood.

Sau trận lụt, họ sẽ **xây dựng lại** cây cầu.

We must rebuild our house.

Chúng ta phải **xây dựng lại** ngôi nhà của mình.

The workers will rebuild the wall.

Các công nhân sẽ **xây dựng lại** bức tường.

After losing trust, it takes time to rebuild a relationship.

Sau khi mất niềm tin, phải mất thời gian để **xây dựng lại** mối quan hệ.

The city is trying to rebuild its image after the scandal.

Thành phố đang cố gắng **xây dựng lại** hình ảnh của mình sau vụ bê bối.

We need to rebuild the system from the ground up.

Chúng ta cần **xây dựng lại** hệ thống từ đầu.