"rebound" in Vietnamese
Definition
Chuyển động nhanh trở lại sau khi va chạm vào vật gì đó; cũng chỉ sự phục hồi sau khi gặp khó khăn hoặc thất bại, hoặc bóng bật ra trong bóng rổ khi ném không vào rổ.
Usage Notes (Vietnamese)
'rebound' thường dùng trong bóng rổ; ngoài ra còn chỉ sự phục hồi trong kinh doanh hoặc cuộc sống cá nhân. Cụm 'on the rebound' chỉ việc đang hồi phục sau chia tay.
Examples
He tried to catch the rebound in the basketball game.
Anh ấy cố bắt được **bật lại** trong trận bóng rổ.
After the loss, the team made a strong rebound.
Sau thất bại, đội đã có một **phục hồi** mạnh mẽ.
The ball hit the wall and started to rebound.
Bóng va vào tường và bắt đầu **bật lại**.
Stocks took a sharp drop but quickly rebounded the next day.
Cổ phiếu giảm mạnh nhưng đã nhanh chóng **phục hồi** vào ngày hôm sau.
Sarah is dating a new guy on the rebound after her breakup.
Sarah đang hẹn hò với người mới khi đang **trong quá trình phục hồi** sau chia tay.
Don’t worry, you’ll rebound from this setback soon enough.
Đừng lo, bạn sẽ **phục hồi** sau khó khăn này sớm thôi.