"reborn" in Vietnamese
Definition
Chỉ ai đó hoặc cái gì đó đã có một khởi đầu mới, có thêm sức sống hoặc năng lượng sau một thay đổi lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ẩn dụ trong tôn giáo, tâm linh, hoặc khi ai đó bắt đầu lại cuộc đời hay làm mới bản thân hoặc tổ chức.
Examples
After the rain, the plants looked reborn.
Sau cơn mưa, cây cối trông như được **tái sinh**.
He felt reborn after his long recovery.
Sau thời gian hồi phục dài, anh ấy cảm thấy mình như được **tái sinh**.
The city was reborn after the war.
Thành phố đã được **tái sinh** sau chiến tranh.
After moving to a new country, I felt totally reborn.
Sau khi chuyển đến một đất nước mới, tôi cảm thấy hoàn toàn được **tái sinh**.
That experience was tough, but I came out the other side reborn.
Trải nghiệm đó thật khó khăn, nhưng tôi đã vượt qua và được **tái sinh**.
The company was struggling, but with new management, it was reborn.
Công ty gặp khó khăn, nhưng với ban lãnh đạo mới, nó đã được **tái sinh**.