"rebellious" in Vietnamese
Definition
Chỉ người không nghe lời, hay chống đối quy định hoặc người có cá tính mạnh muốn tự do làm theo ý mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều với thanh thiếu niên nhưng cũng có thể miêu tả bất cứ ai chống đối quy tắc. Mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh. Có thể dùng cho phong cách hoặc thái độ.
Examples
He has a rebellious attitude in class.
Cậu ấy có thái độ **nổi loạn** trong lớp.
Many rebellious teenagers question authority.
Nhiều thanh thiếu niên **nổi loạn** thường chất vấn quyền lực.
Her rebellious nature made her stand out.
Bản chất **nổi loạn** của cô ấy khiến cô ấy nổi bật.
He went through a rebellious phase in high school.
Anh ấy từng trải qua giai đoạn **nổi loạn** ở trường cấp ba.
Her style is always a bit rebellious and unique.
Phong cách của cô ấy luôn hơi **nổi loạn** và độc đáo.
Don't be surprised if your child gets rebellious sometimes.
Đừng ngạc nhiên nếu con bạn đôi lúc trở nên **nổi loạn**.