"rebellion" Vietnamese में
परिभाषा
Hành động kháng cự hoặc chống đối có tổ chức với chính quyền, nhà nước hoặc những quy tắc xã hội nhất định. Có thể là nổi loạn vũ trang hoặc đơn giản là không tuân theo thông thường.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Nhỏ hơn 'revolution' (cách mạng). Dùng với: 'armed rebellion' (nổi loạn vũ trang), 'teenage rebellion' (phản kháng tuổi teen). Có thể tích cực hoặc tiêu cực. ‘rebellious’ là tính từ, ‘rebel’ là người nổi loạn.
उदाहरण
The rebellion against the king lasted for two years.
Cuộc **nổi loạn** chống lại nhà vua kéo dài hai năm.
Teenage rebellion is a normal part of growing up.
**Sự nổi loạn** tuổi teen là điều bình thường trong quá trình trưởng thành.
The government sent troops to crush the rebellion.
Chính phủ đã điều quân để đàn áp cuộc **nổi loạn**.
Her decision to become an artist instead of a lawyer was an act of quiet rebellion against her family's expectations.
Quyết định trở thành nghệ sĩ thay vì luật sư của cô ấy là một hành động **nổi loạn** thầm lặng chống lại kỳ vọng của gia đình.
The rebellion was sparked by rising taxes and a shortage of bread.
Cuộc **nổi loạn** bùng phát do thuế tăng và thiếu bánh mì.
In the Star Wars universe, the Rebellion fights to restore democracy to the galaxy.
Trong vũ trụ Star Wars, **phe Nổi loạn** chiến đấu để khôi phục nền dân chủ cho thiên hà.