"reassure" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc làm gì đó để ai đó cảm thấy bớt lo lắng, sợ hãi. Thường là nhằm làm cho họ yên tâm hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Reassure’ mang sắc thái trang trọng hoặc quan tâm. Hay dùng với cấu trúc ‘reassure someone that...’ hoặc ‘reassure someone about...’, dùng để giúp ai đó lấy lại tự tin hoặc cảm giác an toàn. Không dùng cho thông tin mới mà để xoa dịu lo lắng.
Examples
She tried to reassure her son before the test.
Cô ấy cố gắng **trấn an** con trai trước khi thi.
He smiled to reassure me.
Anh ấy mỉm cười để **trấn an** tôi.
The doctor tried to reassure the patient that everything was fine.
Bác sĩ cố **trấn an** bệnh nhân rằng mọi thứ đều ổn.
You don’t have to reassure me—I trust you.
Bạn không cần phải **trấn an** mình đâu—mình tin bạn mà.
She called just to reassure me everything was under control.
Cô ấy chỉ gọi để **trấn an** mình rằng mọi việc đều trong tầm kiểm soát.
Sometimes, a hug is enough to reassure someone who's scared.
Đôi khi, một cái ôm là đủ để **trấn an** người đang sợ hãi.