"reassurance" in Vietnamese
Definition
Những lời nói hoặc hành động giúp ai đó cảm thấy yên tâm hơn và bớt lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ tinh thần như 'trao reassurance', 'cần reassurance'. Không dùng cho cam kết vật chất mà chủ yếu dùng để an ủi ai đó.
Examples
She needed some reassurance before her big exam.
Cô ấy cần một chút **sự trấn an** trước kỳ thi lớn.
A kind word of reassurance made him feel better.
Một lời **trấn an** nhẹ nhàng đã khiến anh ấy cảm thấy tốt hơn.
Children often look for reassurance from their parents.
Trẻ em thường tìm kiếm **sự trấn an** từ bố mẹ.
I gave her some reassurance that everything would be fine.
Tôi đã cho cô ấy một chút **sự trấn an** rằng mọi thứ sẽ ổn.
Sometimes, you just need a little reassurance to keep going.
Đôi khi bạn chỉ cần một chút **sự trấn an** để tiếp tục cố gắng.
His smile was enough reassurance for me.
Nụ cười của anh ấy là **sự trấn an** đủ cho tôi.