"reassigned" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó được giao một công việc, vai trò hoặc trách nhiệm mới trong một tổ chức hoặc công ty.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công sở hoặc học thuật; hay đi với 'employee', 'task', 'position'; mang tính chính thức, không dành cho thay đổi đơn giản hay cá nhân.
Examples
She was reassigned to a different department last month.
Tháng trước, cô ấy đã được **phân công lại** sang phòng ban khác.
The project manager was reassigned after the company restructure.
Sau khi cơ cấu lại công ty, quản lý dự án đã được **phân công lại**.
He was reassigned new duties for this quarter.
Anh ấy đã được **giao nhiệm vụ mới** cho quý này.
After the merger, a lot of staff were suddenly reassigned to totally different roles.
Sau khi sáp nhập, rất nhiều nhân viên đã được **phân công lại** sang vai trò hoàn toàn khác.
If I get reassigned again, I’m going to have to move to another city.
Nếu tôi bị **phân công lại** thêm lần nữa, tôi sẽ phải chuyển đến thành phố khác.
My boss reassigned me because she thought I’d be a better fit with the marketing team.
Sếp của tôi đã **phân công lại** tôi vì cô ấy nghĩ tôi sẽ phù hợp hơn với đội marketing.