"reasons" in Vietnamese
Definition
Lý do là những điều giải thích tại sao điều gì đó xảy ra hoặc tại sao ai đó làm một việc gì đó. Chúng dùng để biện minh cho quyết định, hành động hay ý kiến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'for' hoặc mệnh đề: 'the reason for the delay', 'reasons why...'. 'Reason' là từ trung lập, dùng phổ biến cả trong giao tiếp hằng ngày và trang trọng. Không nên nhầm với 'excuse', thường chỉ lý do yếu hoặc ngụy biện.
Examples
She gave two reasons for leaving early.
Cô ấy đã đưa ra hai **lý do** để về sớm.
I have many reasons to be happy today.
Hôm nay tôi có nhiều **lý do** để vui.
The teacher asked for our reasons.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi nêu **lý do**.
There are a lot of reasons why this plan won't work.
Có rất nhiều **lý do** khiến kế hoạch này không thể thực hiện được.
For obvious reasons, we kept the news private.
Vì **lý do** hiển nhiên, chúng tôi giữ kín tin này.
He has his own reasons, so I didn't push him.
Anh ấy có **lý do** riêng nên tôi không ép buộc.