"rearranging" in Vietnamese
Definition
Thay đổi vị trí hoặc thứ tự của các vật để tổ chức lại cho hợp lý hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi muốn thay đổi cách sắp đặt đồ đạc, không gian hoặc lịch trình ('rearranging the furniture', 'rearranging your schedule'). Thường nhằm mục đích cải thiện hoặc giải quyết vấn đề.
Examples
She is rearranging the chairs in the room.
Cô ấy đang **sắp xếp lại** những chiếc ghế trong phòng.
I am rearranging my schedule to make time for you.
Tôi đang **sắp xếp lại** lịch trình để dành thời gian cho bạn.
The teacher is rearranging the desks for the exam.
Giáo viên đang **sắp xếp lại** bàn học để chuẩn bị cho kỳ thi.
I spent the whole afternoon rearranging my bookshelf because it looked messy.
Tôi đã dành cả buổi chiều để **sắp xếp lại** giá sách vì nó quá bừa bộn.
After rearranging the meeting, everyone was happy with the new time.
Sau khi **sắp xếp lại** cuộc họp, mọi người đều hài lòng với giờ mới.
Sometimes, just rearranging your workspace can make you feel more productive.
Đôi khi, chỉ cần **sắp xếp lại** chỗ làm việc là đã thấy hiệu quả công việc hơn rồi.