Type any word!

"rearranged" in Vietnamese

được sắp xếp lại

Definition

Đã thay đổi thứ tự hoặc vị trí của các vật. Thường dùng khi sắp xếp lại cho hợp lý hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ đạc, lịch trình hay ý tưởng. Hay xuất hiện ở dạng bị động ('được sắp xếp lại'). Chỉ thay đổi vị trí/thứ tự, không thay đổi bản chất.

Examples

He rearranged the books on the shelf.

Anh ấy đã **sắp xếp lại** những cuốn sách trên kệ.

The chairs were rearranged for the meeting.

Các ghế đã được **sắp xếp lại** cho buổi họp.

I rearranged my schedule to help you.

Tôi đã **sắp xếp lại** lịch của mình để giúp bạn.

My desk looks better now that I've rearranged everything.

Bàn làm việc của tôi trông gọn hơn sau khi tôi **sắp xếp lại** mọi thứ.

They rearranged the living room to make space for a Christmas tree.

Họ đã **sắp xếp lại** phòng khách để có chỗ để cây thông Noel.

The menu has been rearranged to highlight vegetarian options.

Thực đơn đã được **sắp xếp lại** để làm nổi bật các món chay.