Type any word!

"rearrange" in Vietnamese

sắp xếp lạithay đổi thứ tự

Definition

Thay đổi vị trí hoặc thứ tự của các vật; sắp xếp theo một cách khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ vật, nội thất hoặc lịch trình, như 'rearrange the furniture', 'rearrange your schedule'. Nhấn mạnh tổ chức lại để tốt hơn, không phải thay đổi hoàn toàn.

Examples

I need to rearrange my books on the shelf.

Tôi cần **sắp xếp lại** sách trên kệ.

Can you rearrange the chairs for the meeting?

Bạn có thể **sắp xếp lại** ghế cho cuộc họp không?

I had to rearrange my schedule to make time for the appointment.

Tôi đã phải **sắp xếp lại** lịch trình của mình để có thời gian cho cuộc hẹn.

We decided to rearrange the living room to make it feel more open.

Chúng tôi quyết định **sắp xếp lại** phòng khách để cảm thấy rộng rãi hơn.

Feel free to rearrange anything you like on your desk.

Cứ **sắp xếp lại** mọi thứ trên bàn của bạn nếu muốn.

I always rearrange the letters in my password to make it harder to guess.

Tôi luôn **xáo trộn lại** các ký tự trong mật khẩu để khó đoán hơn.