Type any word!

"reapers" in Vietnamese

thợ gặtmáy gặt

Definition

Người hoặc máy móc dùng để gặt và thu hoạch mùa màng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc lịch sử. Ngày nay, máy móc hiện đại cũng gọi là 'máy gặt'; trong văn học, 'reaper' còn tượng trưng cho thần chết ('Grim Reaper').

Examples

The reapers worked all day in the hot sun.

Các **thợ gặt** đã làm việc cả ngày dưới nắng nóng.

The reapers use sharp tools to cut the wheat.

Các **thợ gặt** dùng dụng cụ sắc để cắt lúa mì.

Modern reapers can harvest large fields quickly.

**Máy gặt** hiện đại có thể thu hoạch các cánh đồng lớn rất nhanh.

When the sun rose, the reapers were already in the fields.

Khi mặt trời mọc, các **thợ gặt** đã có mặt ngoài đồng.

The village held a festival to thank the reapers after a good harvest.

Làng tổ chức lễ hội để cảm ơn các **thợ gặt** sau mùa vụ bội thu.

Some old songs talk about the hard lives of reapers in the countryside.

Một số bài hát xưa kể về cuộc sống vất vả của **thợ gặt** ở nông thôn.