"reap" em Vietnamese
Definição
Thu hoạch mùa màng, hoặc ẩn dụ là nhận được kết quả từ hành động của mình.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa bóng như 'reap the benefits', 'reap what you sow'. Mang sắc thái trang trọng/literary hơn các từ như 'nhận' hay 'được'.
Exemplos
The farmers reap their wheat every September.
Nông dân **gặt** lúa mì của họ mỗi tháng Chín.
She studied hard and reaped the rewards with excellent grades.
Cô ấy học rất chăm chỉ và đã **nhận được** thành quả với điểm số xuất sắc.
Companies that invest in training reap the benefits later.
Các công ty đầu tư vào đào tạo sẽ **nhận được** lợi ích về sau.
He lied to everyone, and now he's reaping what he sowed.
Anh ấy đã nói dối mọi người và giờ đang **chịu hậu quả của mình**.
We worked ourselves to death on that project, but we're finally reaping the rewards.
Chúng tôi đã làm việc cật lực cho dự án đó, và cuối cùng cũng **nhận được** thành quả.
You can't just slack off all year and expect to reap huge profits.
Bạn không thể lười biếng cả năm rồi mong **nhận được** lợi nhuận lớn.