Type any word!

"realms" in Vietnamese

lĩnh vựcvương quốc

Definition

‘Lĩnh vực’ dùng để chỉ khu vực, phạm vi hoạt động, lĩnh vực kiến thức hoặc quốc gia (vương quốc).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng, đặc biệt khi nói về các lĩnh vực trừu tượng như 'realms of science'.

Examples

The two realms fought many battles in the past.

Hai **vương quốc** đó đã từng chiến đấu với nhau nhiều lần trong quá khứ.

There are many opportunities in the realms of technology.

Có nhiều cơ hội trong các **lĩnh vực** công nghệ.

Stories about magical realms are popular with children.

Những câu chuyện về **vương quốc** kỳ diệu rất được trẻ em yêu thích.

She has knowledge in many different realms, from art to science.

Cô ấy có kiến thức về nhiều **lĩnh vực** khác nhau, từ nghệ thuật đến khoa học.

In the digital and physical realms, security is always a concern.

Trong cả **lĩnh vực** số và vật lý, an ninh luôn là mối quan tâm.

New discoveries are being made in the realms of medicine every year.

Những phát hiện mới liên tục được thực hiện trong **lĩnh vực** y học hàng năm.