"realizes" in Vietnamese
Definition
Bất chợt hoặc rõ ràng nhận thấy hoặc hiểu điều gì đó, thường liên quan đến một điều quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với mệnh đề 'rằng': 'She realizes that...'. Xuất hiện phổ biến trong cả văn nói và viết. 'Realize' chủ yếu mang nghĩa nhận ra, đừng nhầm với 'làm cho thành hiện thực'. Trong tiếng Anh Anh, viết là 'realise'.
Examples
He realizes his mistake.
Anh ấy **nhận ra** sai lầm của mình.
She realizes that it is raining outside.
Cô ấy **nhận ra** rằng trời đang mưa bên ngoài.
Tom realizes he forgot his keys.
Tom **nhận ra** mình đã quên chìa khoá.
By the time she realizes what happened, it’s too late.
Khi cô ấy **nhận ra** chuyện gì đã xảy ra thì đã quá muộn.
He never realizes how funny he is.
Anh ấy chưa bao giờ **nhận ra** mình hài hước đến mức nào.
If she realizes she's wrong, she'll apologize.
Nếu cô ấy **nhận ra** mình sai, cô ấy sẽ xin lỗi.