Type any word!

"realities" in Vietnamese

thực tế

Definition

Những tình huống hoặc sự vật thực sự tồn tại, nhất là khi chúng khác với điều được tưởng tượng hoặc mong đợi. 'Thực tế' số nhiều chỉ về nhiều khía cạnh khác nhau của cái thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc suy nghĩ sâu. Dạng số nhiều nhấn mạnh nhiều khía cạnh, ví dụ: 'những thực tế khắc nghiệt của chiến tranh'. Không dùng thay cho 'sự thật' hoặc 'thông tin'.

Examples

We must accept the realities of our situation.

Chúng ta phải chấp nhận **thực tế** của hoàn cảnh mình.

There are many realities in the modern world.

Trong thế giới hiện đại có rất nhiều **thực tế**.

Children often imagine things, but adults face different realities.

Trẻ em thường tưởng tượng nhiều điều, còn người lớn lại đối mặt với những **thực tế** khác nhau.

She struggled to balance her dreams with the tough realities of her job.

Cô ấy đã chật vật cân bằng giữa ước mơ và **thực tế** khó khăn của công việc.

When you travel, you discover the realities of life in different cultures.

Khi đi du lịch, bạn sẽ khám phá ra **thực tế** của cuộc sống trong các nền văn hóa khác nhau.

Politicians sometimes avoid talking about the unpleasant realities facing society.

Các chính trị gia đôi khi tránh nói về những **thực tế** khó chịu mà xã hội phải đối mặt.