"realistic" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó phản ánh đúng thực tế, hoặc nói về người hiểu rõ giới hạn và những gì có thể đạt được.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thực tế' dùng cho người, mục tiêu, tác phẩm nghệ thuật. Khác với 'thật'—'thực tế' nói về sự giống với thực hay khả năng xảy ra, không phải tồn tại thật. Thường gặp trong cụm như 'kỳ vọng thực tế', 'cái nhìn thực tế'.
Examples
It's important to have realistic goals.
Có những mục tiêu **thực tế** là rất quan trọng.
The movie's special effects look very realistic.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim trông rất **giống thật**.
She gave a realistic answer to the question.
Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời **thực tế** cho câu hỏi.
Let's be realistic—we can't finish all this work today.
Hãy **thực tế** nhé—chúng ta không thể hoàn thành hết chỗ công việc này hôm nay đâu.
He's a realistic person who prefers facts over dreams.
Anh ấy là người **thực tế**, luôn ưu tiên sự thật hơn là mơ mộng.
Her painting style is so realistic that it looks like a photograph.
Phong cách vẽ của cô ấy **giống thật** đến mức trông như ảnh chụp.