Type any word!

"realist" in Vietnamese

người thực tế

Definition

Người thực tế là người nhìn nhận sự việc đúng như thực tế và giải quyết mọi thứ một cách hợp lý, thực dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người thực tế' có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực (thực tiễn), đôi khi là tiêu cực (thực dụng, thiếu lạc quan). Dùng trong các cụm như 'là người thực tế', 'thực tế trong công việc', không giống 'người lạc quan' hay 'người bi quan'.

Examples

He is a realist and doesn't dream too much.

Anh ấy là một **người thực tế**, không mơ mộng quá nhiều.

My mother is a realist when it comes to money.

Mẹ tôi là một **người thực tế** khi nói đến tiền bạc.

Are you an optimist or a realist?

Bạn là người lạc quan hay **người thực tế**?

You can count on her—she's a total realist and tells you what you need to hear.

Bạn có thể tin tưởng cô ấy—cô ấy là một **người thực tế** hoàn toàn và sẽ nói cho bạn điều bạn cần nghe.

Being a realist can help you avoid disappointment.

Là một **người thực tế** có thể giúp bạn tránh thất vọng.

Some people think I'm negative, but I'm just a realist.

Nhiều người nghĩ tôi tiêu cực, nhưng tôi chỉ là một **người thực tế**.