"realism" in Vietnamese
Definition
Chủ nghĩa hiện thực là cách nhìn nhận sự vật, sự việc đúng như bản chất vốn có hoặc là phong cách trong nghệ thuật, văn học tập trung tái hiện cuộc sống đời thường một cách chân thực, không phóng đại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chủ nghĩa hiện thực' thường dùng trong hội thoại về nghệ thuật, văn học, triết học và thái độ sống thực tế. Không nhầm với 'thực tế' (danh từ) hoặc 'hiện thực' (tính từ).
Examples
Realism is important in painting faces.
Vẽ khuôn mặt cần có **chủ nghĩa hiện thực**.
He prefers realism to fantasy in movies.
Anh ấy thích **chủ nghĩa hiện thực** hơn là tưởng tượng trong phim ảnh.
The book's realism made the story believable.
**Chủ nghĩa hiện thực** của cuốn sách làm cho câu chuyện trở nên thuyết phục.
Some people think too much realism can make a film boring.
Một số người nghĩ quá nhiều **chủ nghĩa hiện thực** có thể làm cho phim trở nên nhàm chán.
Realism in literature often focuses on everyday life.
**Chủ nghĩa hiện thực** trong văn học thường tập trung vào đời sống hàng ngày.
Her sense of realism keeps our plans practical.
Tính **chủ nghĩa hiện thực** của cô ấy giúp cho kế hoạch của chúng tôi thực tế hơn.