"realise" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ nhận biết hoặc ý thức về điều gì đó. Ngoài ra, cũng có nghĩa là biến một kế hoạch, mục tiêu hoặc ý tưởng thành hiện thực.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp hằng ngày, 'realise' chủ yếu dùng để diễn tả sự nhận ra điều gì đó. Để nói về việc biến ước mơ hoặc tiềm năng thành thực tế, dùng theo nghĩa trang trọng hơn.
Examples
I realised I left my keys at home.
Tôi **nhận ra** là mình đã để quên chìa khóa ở nhà.
She realised the answer was wrong.
Cô ấy **nhận ra** đáp án đã sai.
He worked hard to realise his dream.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để **thực hiện** ước mơ của mình.
I didn't realise how late it was until you called.
Tôi không **nhận ra** đã muộn như thế nào cho đến khi bạn gọi.
It took me a while to realise what she meant.
Tôi mất một lúc mới **nhận ra** ý cô ấy là gì.
At some point, you realise you can't do everything alone.
Đến một lúc nào đó, bạn sẽ **nhận ra** bạn không thể làm mọi thứ một mình.