Herhangi bir kelime yazın!

"readings" in Indonesian

bài đọcchỉ số đo

Definition

'Bài đọc' là những tài liệu cần phải đọc, còn 'chỉ số đo' là giá trị hiển thị trên các thiết bị đo lường.

Usage Notes (Indonesian)

'Bài đọc' liên quan đến tài liệu học tập; 'chỉ số đo' liên quan đến các con số trên thiết bị. Không dùng cho 'kỹ năng đọc'.

Examples

I finished all my readings for history class.

Tôi đã hoàn thành tất cả các **bài đọc** cho lớp lịch sử.

The doctor checked my blood pressure readings.

Bác sĩ đã kiểm tra **chỉ số đo** huyết áp của tôi.

The electricity bill is based on meter readings.

Hóa đơn điện dựa trên **chỉ số đo** của đồng hồ điện.

Did you get through all the readings for tomorrow's seminar?

Bạn đã hoàn thành tất cả các **bài đọc** cho buổi hội thảo ngày mai chưa?

My temperature readings keep changing throughout the day.

**Chỉ số đo** nhiệt độ của tôi cứ thay đổi suốt cả ngày.

Some of the readings this week are really difficult to understand.

Một số **bài đọc** tuần này thực sự rất khó hiểu.