"readiness" in Vietnamese
Definition
Là trạng thái đã chuẩn bị đầy đủ cho một việc gì đó hoặc sẵn lòng và nhanh chóng làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như 'sự sẵn sàng chiến đấu', 'sẵn sàng thi', 'sẵn sàng giúp đỡ'. Hay kết hợp với 'cho' hoặc 'để làm gì'. Vừa mang nghĩa chuẩn bị, vừa thể hiện sự sẵn lòng.
Examples
Her readiness to answer questions impressed the teacher.
Sự **sẵn sàng** trả lời câu hỏi của cô ấy đã gây ấn tượng với giáo viên.
We checked the team's readiness before the game started.
Chúng tôi đã kiểm tra **sự sẵn sàng** của đội trước khi trận đấu bắt đầu.
His readiness to help his friends is amazing.
**Sự sẵn sàng** giúp đỡ bạn bè của anh ấy thật tuyệt vời.
We were impressed by the soldiers' readiness for any emergency.
Chúng tôi ấn tượng với **sự sẵn sàng** của những người lính cho mọi tình huống khẩn cấp.
Her readiness to try new foods surprised everyone at dinner.
**Sự sẵn sàng** thử món ăn mới của cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên trong bữa tối.
When the alarm went off, their readiness was clear—they reacted instantly.
Khi chuông báo động vang lên, **sự sẵn sàng** của họ rõ ràng—họ đã phản ứng ngay lập tức.