"readers" in Vietnamese
Definition
Những người đọc sách, tạp chí hoặc bài báo. Cũng có thể chỉ thiết bị hoặc sách hỗ trợ việc đọc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ một nhóm người. Hay đi kèm với các cụm như 'độc giả say mê', 'độc giả trẻ'. Ngoài ra còn chỉ thiết bị đọc sách điện tử. Không giống 'khán giả'.
Examples
Many readers enjoyed the new book.
Nhiều **độc giả** đã thích cuốn sách mới.
The magazine has thousands of readers every month.
Tạp chí có hàng ngàn **độc giả** mỗi tháng.
Some readers prefer e-books to paper books.
Một số **độc giả** thích sách điện tử hơn sách giấy.
Our blog loves hearing feedback from loyal readers.
Blog của chúng tôi rất thích nhận phản hồi từ **độc giả** trung thành.
Most readers find mysteries exciting and hard to put down.
Hầu hết **độc giả** cho rằng truyện trinh thám rất hấp dẫn và khó bỏ xuống.
Readers sometimes share their own stories in the comments section.
**Độc giả** đôi khi chia sẻ câu chuyện của chính mình trong phần bình luận.