"reacts" in Vietnamese
Definition
Khi một người, vật hoặc chất thay đổi hoặc đáp lại do một tác động, sự kiện, hoặc điều gì đó xảy ra. Có thể áp dụng cho phản ứng vật lý, cảm xúc hoặc hóa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về cách ai đó hoặc cái gì đó đáp lại một sự kiện hoặc tác động (ví dụ: 'reacts to noise' – phản ứng với tiếng ồn). Trong khoa học, chỉ sự thay đổi hóa học. Không dùng cho việc bắt đầu hành động mới.
Examples
She reacts quickly when she hears her name.
Cô ấy **phản ứng** rất nhanh khi nghe thấy tên mình.
The teacher watches how each student reacts to the question.
Giáo viên quan sát cách mỗi học sinh **phản ứng** với câu hỏi.
The medicine reacts with water.
Thuốc **phản ứng** với nước.
He always reacts badly to criticism.
Anh ấy luôn **phản ứng** không tốt với lời chỉ trích.
No one knows how she reacts under pressure.
Không ai biết cô ấy sẽ **phản ứng** thế nào khi gặp áp lực.
Watch how the crowd reacts when the team scores.
Hãy xem đám đông **phản ứng** thế nào khi đội ghi bàn.