"reactions" in Vietnamese
Definition
Cách một người, nhóm người, hoặc vật phản ứng lại điều gì đó xảy ra hoặc được nói; cũng dùng trong khoa học, khi các chất tương tác với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Reactions' là số nhiều, dùng cho nhiều phản ứng. Hay đi kèm với 'strong', 'mixed', 'emotional', 'chemical'. Sử dụng với nghĩa khoa học và đời sống. Không dùng nghĩa 'câu trả lời' như 'answer'.
Examples
The teacher asked for the students' reactions to the film.
Giáo viên yêu cầu học sinh chia sẻ **phản ứng** về bộ phim.
We observed different reactions during the experiment.
Chúng tôi quan sát các **phản ứng** khác nhau trong thí nghiệm.
After the news, their reactions were very emotional.
Sau khi nghe tin, **phản ứng** của họ rất xúc động.
His joke got some pretty mixed reactions from the crowd.
Trò đùa của anh ấy nhận được **phản ứng** khá trái chiều từ khán giả.
People had strong reactions to the new policy.
Mọi người có **phản ứng** mạnh mẽ với chính sách mới.
Scroll down to see viewers' reactions to the video.
Kéo xuống để xem **phản ứng** của khán giả về video.