"reacting" in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc thay đổi cách cư xử để đáp lại một sự việc, hành động hoặc tình huống xảy ra xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cùng với 'to' như 'reacting to', diễn tả phản ứng cảm xúc hoặc hành động. Phù hợp trong mọi ngữ cảnh.
Examples
He is reacting to the loud noise.
Anh ấy đang **phản ứng** với tiếng ồn lớn.
The children are reacting quickly to the teacher's questions.
Bọn trẻ đang **phản ứng** nhanh với các câu hỏi của giáo viên.
She was reacting emotionally to the news.
Cô ấy đã **phản ứng** đầy cảm xúc trước tin tức đó.
Are you reacting to what I just said?
Bạn có đang **phản ứng** với những gì tôi vừa nói không?
People are reacting differently to the new policy.
Mọi người **phản ứng** khác nhau với chính sách mới.
I'm not sure why he's reacting like that, but he seems upset.
Tôi không chắc tại sao anh ấy lại **phản ứng** như thế, nhưng anh ấy có vẻ khó chịu.