好きな単語を入力!

"reaches" in Vietnamese

đạt tớivới tới

Definition

'Reaches' nghĩa là ai đó đến một nơi, đạt được mục tiêu hoặc với tay lấy thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho chủ ngữ số ít, ngôi thứ ba ở hiện tại. Dùng cho việc đến nơi, đạt mục tiêu hoặc với tới. Không nhầm với 'reaches out' (liên lạc với ai đó).

Examples

She reaches the top of the mountain at noon.

Cô ấy **đạt tới** đỉnh núi vào buổi trưa.

He reaches for his phone when it rings.

Khi điện thoại reo, anh ấy **với tới** lấy điện thoại.

The child reaches the table to grab a cookie.

Đứa trẻ **với tới** bàn để lấy một chiếc bánh.

She always reaches her goals with hard work.

Cô ấy luôn **đạt tới** mục tiêu nhờ làm việc chăm chỉ.

When the clock reaches midnight, the celebration starts.

Khi đồng hồ **đạt tới** nửa đêm, lễ kỷ niệm bắt đầu.

The message finally reaches everyone in the group.

Cuối cùng thông điệp cũng **đến** được với mọi người trong nhóm.