Tapez n'importe quel mot !

"razors" in Vietnamese

dao cạo

Definition

Dao cạo là dụng cụ có lưỡi sắc, thường dùng để cạo lông trên mặt hoặc cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dao cạo' chỉ dụng cụ để cạo lông, có thể là thủ công hoặc điện. Khi nói về nhiều cái, dùng ở dạng số nhiều. Không nhầm với 'kéo' (dùng để cắt, không phải cạo).

Examples

I bought two new razors from the store.

Tôi đã mua hai chiếc **dao cạo** mới ở cửa hàng.

Please do not share your razors with others.

Xin đừng dùng chung **dao cạo** của bạn với người khác.

Be careful, razors are very sharp.

Hãy cẩn thận, **dao cạo** rất sắc.

All the razors in the hotel bathroom were disposable.

Tất cả **dao cạo** trong phòng tắm khách sạn đều là loại dùng một lần.

He forgot to pack his razors before the trip.

Anh ấy quên mang theo **dao cạo** trước chuyến đi.

Nowadays, many people use electric razors instead of manual ones.

Ngày nay, nhiều người dùng **dao cạo** điện thay vì loại thủ công.