"ravishing" in Vietnamese
Definition
Cực kỳ xinh đẹp hoặc hấp dẫn đến mức thu hút mọi ánh nhìn. Thường dùng để miêu tả người, nhưng cũng có thể dùng cho cảnh vật hoặc đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường dùng để khen phụ nữ và mang sắc thái mạnh, thi vị hơn 'đẹp'. Hay gặp trong cụm như 'ravishing beauty', 'She looked ravishing'.
Examples
She wore a ravishing red dress to the party.
Cô ấy mặc chiếc váy đỏ **quyến rũ** đến bữa tiệc.
The view from the mountain was absolutely ravishing.
Cảnh nhìn từ trên núi thật sự **tuyệt đẹp**.
Everyone said the bride looked ravishing on her wedding day.
Mọi người đều nói cô dâu trông **quyến rũ** trong ngày cưới.
Wow, your new haircut is ravishing!
Wow, kiểu tóc mới của bạn **quá quyến rũ**!
She gave him a ravishing smile across the room.
Cô ấy trao cho anh một nụ cười **quyến rũ** từ phía bên kia căn phòng.
He was lost for words when he saw her looking so ravishing at the gala.
Anh ấy hoàn toàn không nói nên lời khi nhìn thấy cô ấy trông **quyến rũ** đến vậy tại buổi dạ tiệc.