"ravioli" in Vietnamese
Definition
Ravioli là món mì Ý hình vuông nhỏ có nhân như phô mai, thịt hoặc rau, thường ăn kèm với nước sốt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ravioli' là tên món gốc Ý, thường dùng dạng số nhiều. Chỉ loại mì có nhân, không phải nước sốt. Đừng nhầm lẫn với các loại há cảo hay tortellini.
Examples
I love eating ravioli with tomato sauce.
Tôi thích ăn **ravioli** với sốt cà chua.
My mom makes homemade ravioli every Sunday.
Mẹ tôi làm **ravioli** tại nhà mỗi chủ nhật.
There are four cheese ravioli in my bowl.
Có bốn cái **ravioli** phô mai trong bát của tôi.
Have you ever tried spinach ravioli? It’s amazing!
Bạn đã bao giờ thử **ravioli** nhân rau bina chưa? Ngon lắm đấy!
The restaurant’s homemade ravioli melts in your mouth.
**Ravioli** nhà làm của nhà hàng đó mềm tan trong miệng.
We ordered a plate of mushroom ravioli to share.
Chúng tôi gọi một đĩa **ravioli** nấm để cùng ăn.