"raving" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc sự vật quá nhiệt tình, hào hứng hoặc mất kiểm soát. Đôi khi nói về sự cuồng nhiệt hoặc điên rồ theo nghĩa tốt hoặc xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'raving mad' là phát điên. 'raving about something' là khen ngợi hết lời hoặc cực kỳ hào hứng, có thể dùng tích cực hoặc tiêu cực.
Examples
He is raving about the new restaurant.
Anh ấy đang **cuồng nhiệt** nói về nhà hàng mới.
She gave a raving review of the book.
Cô ấy đã đưa ra một đánh giá **cuồng nhiệt** về cuốn sách.
He went raving mad after hearing the news.
Anh ấy đã trở nên **điên cuồng** sau khi nghe tin.
Everyone has been raving about that new movie all week.
Cả tuần rồi ai cũng **cuồng nhiệt** nói về bộ phim mới đó.
His raving speech got the whole crowd excited.
Bài phát biểu **cuồng nhiệt** của anh ấy đã làm cả đám đông phấn khích.
Don’t believe every raving review you read online.
Đừng tin hết mọi nhận xét **cuồng nhiệt** trên mạng.