Type any word!

"raving" in Indonesian

cuồng nhiệtđiên cuồng

Definition

Dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó quá nhiệt tình, phấn khích hoặc mất kiểm soát. Thường chỉ sự đam mê cực độ hoặc hơi điên cuồng, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.

Usage Notes (Indonesian)

'raving mad' là phát điên, 'raving about something' là cực kỳ khen ngợi. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Examples

He is raving about the new restaurant.

Anh ấy đang **cuồng nhiệt** khen ngợi nhà hàng mới.

She gave a raving review of the book.

Cô ấy đã viết một bài đánh giá **cuồng nhiệt** về cuốn sách đó.

He went raving mad after hearing the news.

Anh ấy đã trở nên **điên cuồng** sau khi nghe tin tức.

Everyone has been raving about that new movie all week.

Cả tuần nay mọi người đều **cuồng nhiệt** bàn về bộ phim mới đó.

His raving speech got the whole crowd excited.

Bài phát biểu **cuồng nhiệt** của anh ấy khiến cả đám đông phấn khích.

Don’t believe every raving review you read online.

Đừng tin mọi bài đánh giá **cuồng nhiệt** trên mạng.