"ravine" in Vietnamese
Definition
Hẻm núi là một thung lũng hẹp, sâu với vách dốc đứng, thường được tạo thành do xói mòn của nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hẻm núi' lớn và tự nhiên hơn so với 'rãnh', nhưng nhỏ hơn so với 'hẻm vực lớn' (canyon). Thường xuất hiện trong mô tả thiên nhiên hay văn học.
Examples
The river flows through a deep ravine.
Dòng sông chảy qua một **hẻm núi** sâu.
They built a bridge over the ravine.
Họ đã xây một cây cầu bắc qua **hẻm núi**.
The hikers camped near the ravine.
Những người đi bộ đã cắm trại gần **hẻm núi**.
Watch your step—the path gets really narrow by the ravine.
Cẩn thận bước đi—đường mòn trở nên rất hẹp bên cạnh **hẻm núi**.
A sudden rainstorm turned the dry ravine into a raging stream.
Một cơn mưa lớn bất ngờ đã biến **hẻm núi** khô cạn thành dòng suối chảy xiết.
He lost his hat when the wind blew it down into the ravine.
Anh ấy bị mất mũ khi gió thổi bay nó xuống **hẻm núi**.