"ravens" in Vietnamese
Definition
Là loài chim rất lớn, toàn thân đen tuyền, nổi tiếng thông minh và tiếng kêu ồm ồm. Quạ đen lớn này to và nặng hơn quạ thường.
Usage Notes (Vietnamese)
'raven' là số nhiều của loài quạ đen lớn, không phải quạ thường. Thường mang ý nghĩa biểu tượng như sự bí ẩn, cái chết, sự thông thái.
Examples
A group of ravens was perched on the old oak tree.
Một đàn **quạ đen lớn** đậu trên cây sồi già.
Ravens are considered one of the most intelligent bird species.
**Quạ đen lớn** được coi là một trong những loài chim thông minh nhất.
The Tower of London is famous for its ravens, which are said to protect the kingdom.
Tháp London nổi tiếng với những con **quạ đen lớn** được cho là bảo vệ vương quốc.
There are always ravens circling the cliffs near our house — their calls are kind of eerie.
Lúc nào cũng có **quạ đen lớn** bay vòng quanh vách đá gần nhà tôi — tiếng kêu của chúng khá rùng rợn.
I watched two ravens play in the wind for ages — tumbling and chasing each other like they were having the time of their lives.
Tôi đã ngắm hai con **quạ đen lớn** chơi đùa trong gió rất lâu – chúng lộn nhào và đuổi bắt nhau như đang rất vui vẻ.
Forget crows — once you learn to tell the difference, you'll notice ravens everywhere.
Hãy quên quạ thường đi — khi bạn biết cách phân biệt, bạn sẽ thấy **quạ đen lớn** xuất hiện khắp nơi.