"raven" 的Vietnamese翻译
释义
Quạ đen lớn là loài chim đen to, nổi tiếng thông minh và có tiếng kêu trầm. Loài này lớn hơn quạ thường và xuất hiện nhiều trong văn học, thần thoại.
用法说明(Vietnamese)
Từ 'quạ raven' thường dùng trong văn học, truyền thuyết, và mang ý nghĩa tượng trưng. Đừng nhầm với 'quạ thường' (crow) – quạ raven to hơn và khác loài. Hay gặp trong cụm như 'đen như quạ raven', hoặc trong bài thơ 'The Raven'.
例句
A raven is sitting on the fence.
Một **quạ đen lớn** đang đậu trên hàng rào.
The raven is bigger than a crow.
**Quạ đen lớn** to hơn quạ thường.
I saw a raven in the forest.
Tôi đã thấy một **quạ đen lớn** trong rừng.
Did you know that ravens can mimic human speech?
Bạn có biết rằng **quạ raven** có thể bắt chước tiếng người không?
The raven in Poe’s poem is a symbol of mystery and grief.
**Quạ raven** trong bài thơ của Poe là biểu tượng cho sự bí ẩn và sầu muộn.
Every morning, a raven comes to my window and caws loudly.
Mỗi sáng, một **quạ đen lớn** ghé cửa sổ tôi và kêu to.