"rave" in Vietnamese
Definition
Rave là buổi tiệc nhảy lớn với nhạc điện tử. Ngoài ra, động từ còn có nghĩa là khen ngợi cuồng nhiệt hoặc nói lan man như mất kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
“Rave reviews” chỉ về lời khen cực kỳ tích cực. “Rave/raving” có thể dùng khi ca ngợi hoặc khi nói năng mất kiểm soát, nên cân nhắc ngữ cảnh.
Examples
They went to an underground rave last weekend.
Họ đã đi tới một buổi **rave** ngầm vào cuối tuần trước.
Everyone raved about the new restaurant in town.
Mọi người đều **khen ngợi cuồng nhiệt** nhà hàng mới trong thị trấn.
The movie received rave reviews from critics.
Bộ phim đã nhận được **rave** reviews từ các nhà phê bình.
She wouldn't stop raving about the concert — apparently it was life-changing.
Cô ấy không ngừng **khen ngợi cuồng nhiệt** về buổi hòa nhạc — nghe nói nó đã thay đổi cuộc đời cô ấy.
The rave scene in the 1990s transformed electronic music into a global phenomenon.
Cảnh **rave** những năm 90 đã biến nhạc điện tử thành hiện tượng toàn cầu.
He was raving like a madman, shouting about conspiracies no one understood.
Anh ấy **nói sảng** như người điên, la hét về các thuyết âm mưu mà không ai hiểu được.