Type any word!

"ravaged" in Vietnamese

bị tàn phá

Definition

Chỉ tình trạng bị hủy hoại, phá hủy nghiêm trọng do chiến tranh, thiên tai hoặc bệnh tật.

Usage Notes (Vietnamese)

'bị tàn phá' dùng cho thiệt hại lớn, thường cho nơi chốn hoặc vật thể ('thành phố bị tàn phá', 'bị tàn phá bởi dịch bệnh'), không dùng cho hư hại nhỏ.

Examples

The forest was ravaged by fire.

Khu rừng đã bị lửa **tàn phá**.

His face looked ravaged by years of stress.

Khuôn mặt ông ấy trông **tàn phá** bởi nhiều năm căng thẳng.

The town was ravaged by a hurricane last year.

Thị trấn đã bị cơn bão năm ngoái **tàn phá**.

Years of war have ravaged the country's economy.

Nhiều năm chiến tranh đã **tàn phá** nền kinh tế của đất nước.

After the storm, the coastline was completely ravaged.

Sau cơn bão, bờ biển đã bị **tàn phá** hoàn toàn.

By the time help arrived, the crops were already ravaged by pests.

Khi cứu trợ đến, mùa màng đã bị sâu bệnh **tàn phá**.