Type any word!

"rattling" in Vietnamese

lạch cạchkêu lạch cạch

Definition

‘Rattling’ là tiếng động ngắn, nhỏ, lặp đi lặp lại do các vật nhỏ hoặc bộ phận rung lắc, chạm vào nhau. Đôi khi chỉ điều gì đó sôi nổi hoặc hào hứng (trong văn nói).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với tiếng động vật dụng, máy móc lỏng lẻo hoặc rung (như “a rattling noise”, “the rattling of keys”). Trong tiếng Anh Anh không trang trọng, “rattling” có thể mang nghĩa rất tốt hoặc sôi nổi (“a rattling good time”). Không đồng nghĩa với “crackling”.

Examples

There’s a weird rattling coming from the back seat. Can you check it?

Có tiếng **lạch cạch** lạ phát ra từ ghế sau. Bạn kiểm tra giúp được không?

Rain on the roof makes a gentle rattling that helps me relax.

Tiếng **lạch cạch** nhẹ của mưa trên mái nhà giúp tôi thư giãn.

That was a rattling good story—you should tell it again!

Đó là một câu chuyện **rất hấp dẫn** đấy—bạn nên kể lại lần nữa!

The rattling of the window kept me awake.

**Tiếng lạch cạch** của cửa sổ làm tôi không ngủ được.

He heard a rattling sound from the engine.

Anh ấy nghe thấy **âm thanh lạch cạch** từ động cơ.

The baby loved the rattling toy.

Em bé rất thích món đồ chơi **kêu lạch cạch** đó.