"rattlesnakes" in Vietnamese
Definition
Rắn chuông là loài rắn độc có cái đuôi phát ra tiếng động cảnh báo khi bị lắc. Chúng sống chủ yếu ở châu Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng số nhiều, với một con thì dùng 'a rattlesnake' (một con rắn chuông). Hay gặp trong cụm từ: 'rattlesnake bite', 'rattlesnake warning', 'rattlesnake den'. Nổi bật bởi tiếng kêu và độ nguy hiểm của nọc độc.
Examples
Rattlesnakes live in warm, dry places.
**Rắn chuông** sống ở những vùng nóng và khô.
Rattlesnakes warn you by shaking their tails.
**Rắn chuông** cảnh báo bằng cách rung đuôi.
Some rattlesnakes are very dangerous.
Một số **rắn chuông** rất nguy hiểm.
Be careful—rattlesnakes sometimes hide under rocks.
Cẩn thận—**rắn chuông** đôi khi ẩn dưới đá.
Rattlesnakes aren’t usually aggressive unless they feel threatened.
**Rắn chuông** thường không hung dữ trừ khi chúng cảm thấy bị đe dọa.
We saw two rattlesnakes on our hike yesterday, but they left us alone.
Chúng tôi đã thấy hai **rắn chuông** trong chuyến đi bộ hôm qua, nhưng chúng không làm gì chúng tôi.