Type any word!

"rattles" in Vietnamese

kêu lạch cạchlục lạc (đồ chơi trẻ em)

Definition

Tạo ra âm thanh lách cách liên tục, hoặc chỉ đồ chơi lắc tạo tiếng kêu cho trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về âm thanh của vật rung lắc hoặc đồ chơi. Ngoài ra, 'rattles' còn được dùng để nói làm ai đó lo lắng: 'rattles my nerves'. Chủ yếu dùng ở ngôi thứ ba số ít.

Examples

The baby rattles her toy when she is happy.

Khi bé vui, bé **lắc** đồ chơi của mình tạo tiếng **lạch cạch**.

The window rattles loudly in the storm.

Cửa sổ **kêu lách cạch** to khi có bão.

Every time I shake the box, it rattles.

Mỗi lần tôi lắc hộp, nó lại **kêu lạch cạch**.

When she laughs, her bracelet rattles on her wrist.

Khi cô ấy cười, chiếc vòng tay trên cổ tay **kêu lách cách**.

His keys rattle every time he walks through the door.

Mỗi lần anh ấy đi qua cửa, chùm chìa khóa lại **kêu lách cách**.

The noise from the engine rattles my nerves.

Tiếng ồn từ động cơ làm tôi **bồn chồn**.