"rats" in Vietnamese
Definition
Chuột là loài gặm nhấm có kích thước vừa và đuôi dài. Từ này cũng có thể chỉ người xấu tính hoặc phản bội.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về động vật thì 'chuột' là trung tính, nhưng nói về người thì rất xấu, chỉ người phản bội hoặc xấu tính. 'Mouse' là loài khác, nhỏ hơn và dễ thương hơn.
Examples
We saw two rats near the trash cans.
Chúng tôi thấy hai con **chuột** gần thùng rác.
The old building has rats in the basement.
Tầng hầm của tòa nhà cũ có **chuột**.
Some rats can swim very well.
Một số con **chuột** bơi rất giỏi.
The kitchen was so dirty that even rats would avoid it.
Nhà bếp quá bẩn đến mức ngay cả **chuột** cũng tránh xa.
He called the people who cheated him rats.
Anh ấy gọi những người lừa mình là **kẻ phản bội**.
When the lights turned on, the rats ran under the boxes.
Khi bật đèn lên, các con **chuột** chạy xuống dưới thùng.