Type any word!

"ratio" in Vietnamese

tỷ lệ

Definition

Là phép so sánh giữa hai hay nhiều con số để thể hiện mối quan hệ về kích thước hoặc số lượng giữa chúng, thường được viết dạng 3:2.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong toán học, khoa học và thống kê; xuất hiện dưới dạng 'tỷ lệ của A và B' hoặc 'A:B'. Không giống 'rate': 'ratio' là so sánh đơn thuần, còn 'rate' ám chỉ sự thay đổi theo thời gian.

Examples

The ratio of boys to girls in the class is 2:3.

Tỷ lệ **tỷ lệ** giữa nam và nữ trong lớp là 2:3.

Mix water and juice in a ratio of one to two.

Pha nước và nước ép theo **tỷ lệ** 1:2.

There is a high ratio of teachers to students at the school.

Tại trường này, **tỷ lệ** giáo viên so với học sinh rất cao.

Can you check the ratio of sugar to flour in this recipe?

Bạn có thể kiểm tra **tỷ lệ** đường và bột trong công thức này không?

That movie has a weird aspect ratio—it looks really wide on my TV.

Bộ phim đó có **tỷ lệ** khung hình lạ—trên TV của mình nhìn rất rộng.

The wage gap between managers and regular staff has reached a shocking ratio.

Khoảng cách lương giữa quản lý và nhân viên thường đã đạt đến **tỷ lệ** gây sốc.